Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
modern furniture
Nghĩa chính
1
Nội thất hiện đại
Ví dụ
They
bought
modern
furniture
for
the
new
apartment
.
Họ đã mua nội thất hiện đại cho căn hộ mới.
Xuất hiện ở từ khác
modern
kết hợp
nội thất hiện đại
AI
1
Nội thất hiện đại
1
Nội thất hiện đại
1
Nội thất hiện đại