Dịch

modding

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc sửa đổi, việc độdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or result of informally modifying something, such as a vehicle or a video game.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. moddingDạng gốc (base form)
  2. moddingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

god-moddingdanh từMọi hình thức gian lận bằng cách đánh tự động và điều khiển nhân vật của người chơi khác được thực hiện bằng cách cài đặt một bản mod trong trò chơi

Ví dụ

  • , , "," "".Các nhà phát triển mod, dù là nghiệp dư hay hoạt động chuyên nghiệp trong thời gian rảnh, thì đều được gọi là "modder", và việc tạo ra mod được gọi là "modding".
  • .Nhà phát triển khuyến khích người độ bằng cách cung cấp các công cụ độ kèm theo trò chơi.

AI