mock privet
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Phillyrea latifolia (loài điển hình)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phillyrea latifolia (type species)
- Phillyrea angustifoliachưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mock privetDạng gốc (base form)
- mock privetsSố nhiều (plural)