Dịch

mock privet

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phillyrea latifolia (loài điển hình)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Phillyrea latifolia (type species)
  2. Phillyrea angustifoliachưa dịchdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mock privetDạng gốc (base form)
  2. mock privetsSố nhiều (plural)

AI