Dịch

mmmm

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng kéo dài của mmmdanh từElongated form of mmm.

Ví dụ

  • , (, ).Nó thường rất hay, nhưng vẫn chưa đạt đến mức thực sự xuất sắc (mmmm, hội chứng này gần đây xuất hiện khá nhiều ở các phim bom tấn).

AI