MMA
B2danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 7 nghĩa- Hàn hồ quang taydanh từInitialism of manual metal arc.
- Động mạch màng não giữadanh từInitialism of middle meningeal artery.
- Metyl metacrylatdanh từInitialism of methyl methacrylate.
- Bảo tàng Nghệ thuật Hiện đạidanh từ riêngInitialism of Museum of Modern Art.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MMADạng gốc (base form)
- MMAsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mma fight | Trận đấu MMA | |
| mma fighter | Võ sĩ MMA | |
| mma training | Tập luyện MMA | |
| I'mmatừ viết tắt | từ viết tắt | Alternative spelling of Imma.chưa dịch |
7 nghĩa khác
Danh từ (noun) 6
Danh từ riêng (proper noun) 1
Monometylanilin
- Initialism of monomethylaniline.
Ví dụ
- .Tôi muốn trở thành một võ sĩ MMA.