MJ
C1danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
AUnguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Viết tắt của Michael Jacksondanh từ riêngInitialism of Michael Jackson.
- Viết tắt của Magic Johnsondanh từ riêngInitialism of Magic Johnson.
- Viết tắt của Michael Jordandanh từ riêngInitialism of Michael Jordan.
- Viết tắt của cần sadanh từInitialism of Mary Jane; marijuana.
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Viết tắt của mạt chược
- Initialism of mahjong.
Ví dụ
- , [].Sau đó, khi chị tôi đủ tuổi, mẹ tôi dạy ba chị em chúng tôi cách chơi mạt chược.