Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mizoribine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Loại thuốc ức chế miễn dịch
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An immunosuppressive drug.
AI
1
Loại thuốc ức chế miễn dịch
1
Loại thuốc ức chế miễn dịch
1
Loại thuốc ức chế miễn dịch