Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mixed-blood
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người có nguồn gốc hỗn hợp
danh từ
A person of mixed ancestry.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mixed-blood
Dạng gốc
(base form)
mixed-blood
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người có nguồn gốc hỗn hợp
1
Người có nguồn gốc hỗn hợp
1
Người có nguồn gốc hỗn hợp