Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mitogenomics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nghiên cứu bộ gen hoàn chỉnh của ty thể của một sinh vật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The study of the complete genome of the mitochondrion of an organism
Nguồn gốc
(etymology)
mitogenome
+
-ics
AI
1
Nghiên cứu bộ gen hoàn chỉnh của ty thể của một sinh vật
1
Nghiên cứu bộ gen hoàn chỉnh của ty thể của một sinh vật
1
Nghiên cứu bộ gen hoàn chỉnh của ty thể của một sinh vật