Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mithridatization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với mithridatism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of mithridatism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
mithridatism
Nguồn gốc
(etymology)
mithridatize
+
-ation
AI
1
Đồng nghĩa với mithridatism
1
Đồng nghĩa với mithridatism
1
Đồng nghĩa với mithridatism