Dịch

mithridatization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với mithridatismdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of mithridatism.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI