Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mistletoeing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hôn nhau dưới cây tầm gửi (một truyền thống Giáng sinh ở một số nơi trên thế giới)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Kissing under the mistletoe (a Christmas tradition in some parts of the world)
AI
1
Hôn nhau dưới cây tầm gửi (một truyền thống Giáng sinh ở một số nơi trên thế giới)
1
Hôn nhau dưới cây tầm gửi (một truyền thống Giáng sinh ở một số nơi trên thế giới)
1
Hôn nhau dưới cây tầm gửi (một truyền thống Giáng sinh ở một số nơi trên thế giới)