Dịch

mistletoeing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hôn nhau dưới cây tầm gửi (một truyền thống Giáng sinh ở một số nơi trên thế giới)danh từkhông đếm được (uncountable)Kissing under the mistletoe (a Christmas tradition in some parts of the world)

AI