missynchronization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự đồng bộ hóa không chính xácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Incorrect synchronization.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- missynchronizationDạng gốc (base form)
- missynchronizationsSố nhiều (plural)