Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
missed miscarriage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phá thai bị bỏ lỡ
danh từ
A missed abortion.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
missed miscarriage
Dạng gốc
(base form)
missed miscarriage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phá thai bị bỏ lỡ
1
Phá thai bị bỏ lỡ
1
Phá thai bị bỏ lỡ