Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misprinter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người in không chính xác
danh từ
One who prints incorrectly.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misprinter
Dạng gốc
(base form)
misprinter
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người in không chính xác
1
Người in không chính xác
1
Người in không chính xác