Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
misopedist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người không thích trẻ con
danh từ
A person who dislikes children.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
misopedist
Dạng gốc
(base form)
misopedist
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
misopedia
misopedic
AI
1
Người không thích trẻ con
1
Người không thích trẻ con
1
Người không thích trẻ con