Dịch

mismatcher

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc cái đó không phù hợpdanh từOne who or that which mismatches.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mismatcherDạng gốc (base form)
  2. mismatchersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI