mishandling
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem mishandledanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Incorrect handling; mismanagement.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mishandlingDạng gốc (base form)
- mishandlingsSố nhiều (plural)