misdealing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động bất chính, cách xử sụ vô nguyên tắcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)fraudulent dealing
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- misdealingDạng gốc (base form)
- misdealingsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .