Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
misaligned
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không liên kết
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Out of alignment.
Ví dụ
Then
there
is
the
concern
(
which
I
don’t
know
how
to
seriously
to
take
)
that
an
A
.
I
.
actor
,
like
any
A
.
I
.,
can
become
“
misaligned
.”
AI
1
Không liên kết
1
Không liên kết
1
Không liên kết