mirabelle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quả mận mirabelledanh từA mirabelle plum.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mirabelleDạng gốc (base form)
- mirabellesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mirabelle plumdanh từ | danh từ | Loại quả mọng ngọt, ăn được của cây mận mirabelle, một giống cây mận thuộc phân loài Prunus Domestica subsp. syriaca, thường được sử dụng trong bánh nướng, rượu vang và rượu mạnh |
| mirabelle prunedanh từ | danh từ | Quả mận mirabelle |