Dịch

mirabelle

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả mận mirabelledanh từA mirabelle plum.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mirabelleDạng gốc (base form)
  2. mirabellesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

mirabelle plumdanh từLoại quả mọng ngọt, ăn được của cây mận mirabelle, một giống cây mận thuộc phân loài Prunus Domestica subsp. syriaca, thường được sử dụng trong bánh nướng, rượu vang và rượu mạnh
mirabelle prunedanh từQuả mận mirabelle

AI