Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minute minder
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với kitchen timer
danh từ
Synonym of kitchen timer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
minute minder
Dạng gốc
(base form)
minute minder
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
kitchen timer
AI
1
Đồng nghĩa với kitchen timer
1
Đồng nghĩa với kitchen timer
1
Đồng nghĩa với kitchen timer