mint choco
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với mint chocolatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of mint chocolate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- mint chocoDạng gốc (base form)
- mint chocosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mint chocolatedanh từ | danh từ | Thức ăn ngọt được làm bằng cách trộn sô cô la với bạc hà hoặc bạc hà |
| mint chocolate chipdanh từ | danh từ | Hương vị thường được sử dụng trong kem và các món tráng miệng khác, bao gồm lớp nền có hương bạc hà, thường có nguồn gốc từ bạc hà cay hoặc bạc hà lục, được nhúng với những viên sô cô la nhỏ |
Ví dụ
- Bingsoo , , .
- @yunaing , , , 🤔