minimus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Ngón út hoặc ngón chân útdanh từThe little finger or the little toe
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- minimusDạng gốc (base form)
- minimi (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- minimusesSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| gluteus minimusdanh từ | danh từ | Cơ nhỏ nhất trong ba cơ mông, nằm ngay bên dưới cơ mông giữa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sinh vật có kích thước nhỏ nhất
- A being of the smallest size.
Họ từ (word family)
cùng gốc minimusNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhminimus“smallest”
Ví dụ
- , ; , knot-grass ; , .
- .