Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
minikin gut
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Catgut tốt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Fine catgut.
AI
1
Catgut tốt
1
Catgut tốt
1
Catgut tốt