Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mini-organizational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến cơ cấu tổ chức ở quy mô nhỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to organizational structures of a small scale.
AI
1
Liên quan đến cơ cấu tổ chức ở quy mô nhỏ
1
Liên quan đến cơ cấu tổ chức ở quy mô nhỏ
1
Liên quan đến cơ cấu tổ chức ở quy mô nhỏ