Dịch

mineralizer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nguyên tố được kết hợp với kim loại để tạo thành quặngdanh từAn element which is combined with a metal to form an ore.
  2. Chất dễ bay hơi hoặc chất khác, chẳng hạn như nước, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình kết tinh lại của đádanh từA volatile or other substance, such as water, that facilitates the recrystallization of rocks.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mineralizerDạng gốc (base form)
  2. mineralizersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ; , .

Nguồn gốc (etymology)

AI