Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mine-clearing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự gỡ mìn
danh từ
The process of removing and neutralizing mines.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
demining
mine clearance
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
desminar
Gỡ mìn
AI
1
Sự gỡ mìn
1
Sự gỡ mìn
1
Sự gỡ mìn