Dịch

minding

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự để tâmdanh từThe act of taking heed of something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mindingDạng gốc (base form)
  2. mindingsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • ?Ai đang trông coi cửa hàng vậy?
  • .Hắn ta đang lo việc chết tiệt của hắn.
  • .Tôi chỉ đang lo việc của mình thôi.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ

mind-ing

  1. từ tiếng Anh trung đạimynding
tính từ, động từ

mind-ing

AI