Dịch

mindblindness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không có khả năng suy luận hoặc đưa ra những phỏng đoán có cơ sở về trạng thái tinh thần của người khácdanh từkhông đếm được (uncountable)The inability to deduce or make educated guesses about another person's mental state.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI