Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cá có tinh dịch, cá đực (trong mùa sinh sản)
danh từ
A male fish during breeding season.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milter
Dạng gốc
(base form)
milter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
milt
+
-er
AI
1
Cá có tinh dịch
1
Cá có tinh dịch
1
Cá có tinh dịch