Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millisiemens
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
One-thousandth of a siemens. Symbol mS.
chưa dịch
danh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Nguồn gốc
(etymology)
milli-
+
siemens
AI
1
One-thousandth of a siemens
1
One-thousandth of a siemens
1
One-thousandth of a siemens