Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millinewton
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần nghìn newton
danh từ
One-thousandth of a newton.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
millinewton
Dạng gốc
(base form)
millinewton
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
milli-
+
newton
AI
1
Một phần nghìn newton
1
Một phần nghìn newton
1
Một phần nghìn newton