millijoule
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- One thousandth (10⁻³) of a joule. Symbol: mJ.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- millijouleDạng gốc (base form)
- millijoulesSố nhiều (plural)
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.