Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
milligalileo
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một phần nghìn gaileo (đơn vị gia tốc)
danh từ
One thousandth of a galileo (unit of acceleration).
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milligalileo
Dạng gốc
(base form)
milligalileo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
milli-
+
galileo
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
milligal
mGal
AI
1
Một phần nghìn gaileo (đơn vị gia tốc)
1
Một phần nghìn gaileo (đơn vị gia tốc)
1
Một phần nghìn gaileo (đơn vị gia tốc)