Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
millifluidic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến millifluidics
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to millifluidics
Họ từ
(word family)
cùng gốc
millifluidic
millifluidic
s
Thiết kế và xây dựng các hệ thống và thiết bị vận chuyển chất lỏng thu nhỏ
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
milli-
+
fluidic
AI
1
Liên quan đến millifluidics
1
Liên quan đến millifluidics
1
Liên quan đến millifluidics