Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
mill-sixpence
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng sáu xu xay
danh từ
A milled sixpence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mill-sixpence
Dạng gốc
(base form)
mill-sixpence
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
seven
groats
in
mill-sixpences
AI
1
Đồng sáu xu xay
1
Đồng sáu xu xay
1
Đồng sáu xu xay