Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
military communism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với war communism
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of war communism.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
war communism
AI
1
Đồng nghĩa với war communism
1
Đồng nghĩa với war communism
1
Đồng nghĩa với war communism