Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
milcher
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con bò sữa; một con bò đang sản xuất sữa
danh từ
A milch cow; a cow producing milk.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
milcher
Dạng gốc
(base form)
milcher
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
There
were
nearly
a
hundred
milchers
[…]
and
of
the
herd
the
master-dairyman
milked
six
or
eight
with
his
own
hands
.
AI
1
Con bò sữa
1
Con bò sữa
1
Con bò sữa