Dịch

milchemet reshut

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc chiến được chỉ huy bởi một người cai trị chứ không phải là Chúadanh từA war commanded by a ruler rather than God.
  2. Cuộc chiến không diễn ra vì cần thiếtdanh từA war not fought out of necessity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. milchemet reshutDạng gốc (base form)
  2. milchamot reshut (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiמִלְחֶמֶת רְשׁוּת

AI