milchemet reshut
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc chiến được chỉ huy bởi một người cai trị chứ không phải là Chúadanh từA war commanded by a ruler rather than God.
- Cuộc chiến không diễn ra vì cần thiếtdanh từA war not fought out of necessity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- milchemet reshutDạng gốc (base form)
- milchamot reshut (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiמִלְחֶמֶת רְשׁוּת