milchemet mitzvah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Milchemet chovahdanh từA milchemet chovah.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- milchemet mitzvahDạng gốc (base form)
- milchamot mitzvah (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.