milchemet chovah
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cuộc chiến do Chúa chỉ huydanh từA war commanded by God.
- Cuộc chiến xảy ra vì sự cần thiếtdanh từA war fought out of necessity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- milchemet chovahDạng gốc (base form)
- milchamot chovah (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.