Dịch

mikania

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các chi Mikania của cây thạch thảodanh từAny of the genus Mikania of asteraceous plants.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. mikaniaDạng gốc (base form)
  2. mikaniasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ thuật ngữ quốc tếMikania

AI