Dịch

mig

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miligamdanh từA milligram

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. migDạng gốc (base form)
  2. migsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

MiG Alleydanh từ riêngKhu vực của Triều Tiên, gần sông Áp Lục, nơi thường gặp các máy bay chiến đấu MiG-15
MIG weldingdanh từKiểu hàn bằng điện cực cấp dây kim loại tiêu hao và môi trường khí trơ

AI