Dịch

mie goreng

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mì xàodanh từkhông đếm được (uncountable)fried noodles

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Indonesiamie goreng
  2. từ tiếng Mã Laimi goreng
  3. từ tiếng Phúc Kiến麵mī

AI