Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midward
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Ở hoặc về phía giữa
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In or toward the middle.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
midward
midward
s
Ở hoặc về phía giữa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Anh trung đại
midward
từ tiếng Anh cổ
middeweard
AI
1
Ở hoặc về phía giữa
1
Ở hoặc về phía giữa
1
Ở hoặc về phía giữa