Dịch

midward

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Ở hoặc về phía giữatrạng từkhông so sánh (not comparable)In or toward the middle.

Họ từ (word family)

cùng gốc midward

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạimidward
  2. từ tiếng Anh cổmiddeweard

AI