Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
midsummer daisy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hoa cúc mắt bò
danh từ
oxeye daisy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
midsummer daisy
Dạng gốc
(base form)
midsummer dais
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Hoa cúc mắt bò
1
Hoa cúc mắt bò
1
Hoa cúc mắt bò