Dịch

midfiction

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cách tiểu thuyết hậu hiện đại nằm giữa chủ nghĩa hiện thực và siêu hư cấudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of postmodern fiction lying between realism and metafiction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. midfictionDạng gốc (base form)
  2. midfictionsSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

cùng gốc midfiction

AI