middle infield
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thực hiện gần căn cứ thứ hai: người đánh bóng thứ hai và người dừng bướcdanh từThe fielders near second base: the second baseman and shortstop.
- Phần sân trong bao gồm đế thứ hai và sân nhà, bao gồm cả người bắt bóng, người đánh bóng thứ hai và người cản phádanh từThe portion of the infield consisting of second base and home plate, including the catcher, second baseman, and shortstop.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- middle infieldDạng gốc (base form)
- middle infieldsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| middle infielderdanh từ | danh từ | Cầu thủ có vị trí chắn bóng ở giữa sân (người đánh bóng thứ hai và người cản phá) |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa