Dịch

mid-season form

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức đỉnh cao, hình thức tối ưu, hình thức tuyệt vờidanh từkhông đếm được (uncountable)Peak form, optimal form, excellent form.

Ví dụ

  • Gordon's , , ? , , .

AI