Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
mid-oceanic ridge
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một sườn núi giữa đại dương
danh từ
a mid-ocean ridge
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
mid-oceanic ridge
Dạng gốc
(base form)
mid-oceanic ridge
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một sườn núi giữa đại dương
1
Một sườn núi giữa đại dương
1
Một sườn núi giữa đại dương